
XE TẢI CHENGLONG M3 - TẢI 7 TẤN - 7,5 TẤN THÙNG MUI BẠT 8M
Thông số kỹ thuật xe tải CHENGLONG L3 160HP thùng mui bạt |
||
Nhãn hiệu |
CHENGLONG L3 160HP |
|
Loại phương tiện |
Ô tô tải có mui |
|
Trọng lượng |
Thùng dài 7m |
Thùng dài 8m |
Khối lượng bản thân (Kg) |
|
|
Tải trọng cho phép tham gia giao thông (Kg) |
7.450 |
7.100 |
Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông (Kg) |
12.990 |
|
Số người cho phép chở (Người) |
03 |
|
Kích thước |
Thùng dài 7m |
Thùng dài 8m |
Kích thước bao xe (Dài x Rộng x Cao) (mm) |
|
|
Kích thước lọt thùng hàng (Dài x Rộng x Cao) (mm) |
7.000 x 2.360 x 2.150 |
7.950 x 2.360 x 2.150 |
Số trục |
02 |
|
Động cơ |
||
Thương hiệu động cơ |
YUCHAI |
|
Mã động cơ |
YC4SA160-50 |
|
Loại động cơ |
Diesel; 4 kỳ; 4 Xy lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, làm mát bằng nước. Hệ thống phun nhiên liệu Common-rail + SCR (của hãng BOSCH) |
|
Dung tích xy lanh |
3,767 Cm3 |
|
Công suất lớn nhất/ Tốc độ quay (Hp/rpm) |
160/2.200 |
|
Hộp số |
||
Ly hợp |
Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén. |
|
Model |
Fast Công nghệ Mỹ, 8 số tiến, 2 số lùi (2 tầng) |
|
Hệ thống Phanh |
|
|
Phanh chính |
Tang trống / Khí nén |
|
Phanh Đỗ |
Tác động lên bánh xe 2 trục / Tự hãm |
|
Lốp trên |
|
|
Lốp trước/ Sau |
8.25R20 |
|
Hệ thống lái |
|
|
Kiểu hệ thống lái/ Dẫn động |
Trục Vít Ê cu bi/ Cơ khí có trợ lực thủy lực |
|
Hệ thống giảm chấn |
||
Trước |
|
|
Sau |
|
|
Dung tích thùng nhiên liệu |
200 Lít bằng hợp kim nhôm |
|
Trang bị khác |
Cabin L3 kép, có giường nằm, có điều hòa, có Radio |