Ô TÔ CHEVROLET CRUZE | Đại lý bán xe tải trả góp, cần mua ô tô giá rẻ, báo giá xe 2015, gắn lắp ráp máy lạnh

timthumb
undefined

Ô TÔ CHEVROLET CRUZE

Giá : Call Mua

Ấn tượng từ cái nhìn đầu tiên! Mãi là thiết kế hoàn hảo, đầy lôi cuốn và độc đáo. Thay đổi mọi Chuẩn mực, Đại lý Chevrolet Cruze.

Giá xe chervrolet cruze 1.8ltz

Hãy tưởng tượng chiếc xe của bạn sở hữu mọi ưu điểm sau: kiểu dáng đẹp từ trong ra ngoài, tính năng lái vượt trội, động cơ tiết kiệm, được hoàn thiện trau chuốt với chất lượng đỉnh cao.

 

Thông số/Description  

LS 

LTZ 

Động cơ/Engine

   

Loại động cơ /Model & Type

1.6 DHOC

1.8 DHOC

Dung tích xi lanh/Piston displacement (cc)

1.598

1.796

Công suất tối đa/Max. Output (Ps/rpm)

107/6.000

139/6.200

Momen xoắn tối đa/Max. Torque (Nm/rpm)

150/4.000

176/3.800

Dung tích bình xăng (lít)/Fuel capacity (l)

60

Kích thước và trọng lượng/Exterior dimension & weight

 

Dài x Rộng x Cao/Length x Width x Height (mm)

4.597 x 1.788 x 1.477

Chiều dài cơ sở/Wheel base (mm)

2.685

Khoảng sáng gầm xe/Ground clearance (mm)

160

Vệt bánh xe (Trước/sau)/Tread (Font/Rear)(mm)

1.544/1.558

Trọng lượng không tải/Curb weight (kg)

1.285

1.315

Min.turning radius/Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

5,45

Hộp số/ Transmission

 

Hộp số/Gear box

Số tay 5 tốc độ MT 5 Speed

Số tự động 6 cấp AT 6 Speed

Tốc độ tối đa/Max.speed (km/h)

185

190

La răng và lốp/Wheel & Tire

 

Lốp/Tire

205/60R16

 
 

 

 

 

O    Có/Yes          –     Không có/No

Miêu tả/Description

LS

LTZ

Ngoại thất/Exterior

   

La răng đúc 16’’/Alloy Wheel 16’’

O

O

Đèn pha Halogen/Head lamp Halogen

O

O

Đèn sương mù trước/Head lamp Halogen

-

O

Đèn phanh cảnh báo trên cao/Center high mounter light

O

O

Nội thất/Engine

   

Ghế nỉ cao cấp/ Hight Grade Fbaric

O

-

Ghế da chính hãng/Genuine Leather

-

O

Đồng hồ báo giờ/Digital clock

O

O

Ghế lái được điều khiển lên xuống/Up-down manual adjustable driver Seat

O

O

An toàn/Safety

   

Hệ thống phanh trước/sau/Front/Rear brake

Đĩa/Tang trống

Đĩa/Đĩa

Hệ thống chống bó hãm cứng phanh/ABS

-

O

Túi khí trước cho lái xe và phụ xe/Driver air bag & Co-Driver

O

O

Kính điện/Power windown

O

O

Xuống kính một chạm/One touch down

O

O

Khóa cửa trung tâm/Center window lock

O

O

Hệ thống âm thanh/Audio System

   

Ăng ten trên kính sau/Glass imbedded antenna

O

O

CD, Radio/CD, radio

O

O

Tiện nghi/Comfort and Convenience

   

Khóa điều khiển từ xa/Remote keyless entry

O

O

Gương chiếu hậu điều khiển điện/Electric adjusted rear view mirror

O

O

Đèn xi nhan trên tai xe/Turn signal on fender

O

O

Hộp cốp phụ có đèn/lllumination of Glove Box

O

O

Thiết bị nhắc người lái thắt dây an toàn/Smart seat belt reminder, Driver

O

O

Sấy kính sau/Rear glass dry

O

O

Cọc lái điều chỉnh 4 hướng/Title telescope 4 ways adjustable steering wheel

-

O

Tựa đầu điều chỉnh được độ cao/Hight  adjustable headrest

O

O

Ghế sau gập được/Foldable rear seat

-

O

Giá để kính/Sun-glass holder

O

O

Tấm chắn nắng có gương/Sun visor with vanity mirror

O

O

 

sản phẩm liên quan